Phí giao dịch hàng hoá phái sinh là khoản chi phí trực tiếp ăn vào lợi nhuận mỗi lệnh bạn đặt. Chênh lệch vài chục nghìn đồng mỗi hợp đồng, nhân với hàng trăm lệnh mỗi tháng, ra con số không nhỏ chút nào. Huu Thi Blog sẽ giúp bạn so sánh chi phí thực tế tại 5 sàn phổ biến nhất hiện nay — không cần gọi điện hỏi từng môi giới. Đọc xong, bạn biết chính xác sàn nào phù hợp với khẩu vị giao dịch và quy mô vốn của mình.
Bài viết này giúp bạn:
- Biết chính xác mức phí giao dịch hàng hoá phái sinh tại 5 sàn phổ biến nhất tại Việt Nam tính đến tháng 7/2026
- Hiểu các loại phí ẩn nào thực sự ảnh hưởng đến lợi nhuận — không chỉ phí hoa hồng trên bề mặt
- Chọn đúng sàn theo khối lượng giao dịch và sản phẩm bạn muốn giao dịch
- Tránh 3 sai lầm phổ biến khiến trader mới trả phí cao hơn mức cần thiết
- Biết khi nào nên đàm phán phí và cách đàm phán hiệu quả với môi giới
🛠️ Công cụ hỗ trợ giao dịch hàng hoá phái sinh
Hướng dẫn mở tài khoản giao dịch
Chưa có tài khoản? Quy trình thực tế từng bước, tránh bị môi giới dẫn dắt sai.
Hàng hoá phái sinh là gì?
Nắm vững nền tảng trước khi so sánh phí — tránh chọn sàn sai sản phẩm.
Nội dung bài viết
- 01 Phí giao dịch hàng hoá phái sinh gồm những loại nào?
- 02 So sánh chi phí giao dịch hàng hoá phái sinh tại 5 sàn phổ biến nhất
- 03 Sàn nào có phí thấp nhất — và tại sao câu hỏi đó chưa đủ?
- 04 3 sai lầm phổ biến khiến trader trả phí cao hơn mức cần thiết
- 05 Khi nào nên đàm phán phí và làm thế nào để đàm phán hiệu quả?
- 06 Câu hỏi thường gặp về phí giao dịch hàng hoá phái sinh
Phí giao dịch hàng hoá phái sinh gồm những loại nào?

Tóm tắt nhanh: Phí giao dịch hàng hoá phái sinh gồm 4 loại chính: phí hoa hồng môi giới (tính theo hợp đồng), phí sàn/sở giao dịch, phí lưu ký và phí qua đêm (swap). Phí hoa hồng dao động 50.000–200.000 đồng/hợp đồng khứ hồi tùy sàn và sản phẩm. Phí ẩn thường đội tổng chi phí lên cao hơn con số niêm yết.
Bạn đang nhìn vào bảng phí của một sàn giao dịch hàng hoá phái sinh (commodity derivatives) và thấy con số 70.000 đồng/hợp đồng. Nghe có vẻ rẻ. Nhưng đó mới là một phần của bức tranh.
Thực tế, giao dịch hàng hoá phái sinh tại Việt Nam phát sinh ít nhất 4 loại chi phí khác nhau. Hiểu đủ cả 4 mới tính được chi phí thật sự cho mỗi lệnh.
Phí hoa hồng môi giới là khoản bạn trả cho công ty môi giới (thành viên kinh doanh) mỗi khi mở và đóng một vị thế. Phí này thường tính theo vòng (round-turn) — nghĩa là cả lệnh mua lẫn lệnh bán tính chung một lần. Đây là loại phí được niêm yết rõ nhất và cũng là thứ các sàn hay dùng để cạnh tranh nhau.
Phí sàn/sở giao dịch là khoản nộp cho Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) hoặc các sở quốc tế liên thông. Khoản này cố định theo quy định, không phụ thuộc vào môi giới bạn chọn. Nhiều trader mới không biết khoản này tồn tại riêng biệt với phí hoa hồng.
Phí lưu ký phát sinh khi bạn giữ vị thế qua đêm hoặc theo tháng. Mức phí thường nhỏ, nhưng cộng dồn theo thời gian nắm giữ, khoản này ảnh hưởng đáng kể với chiến lược swing trading.
Phí qua đêm (swap hoặc rollover) áp dụng khi hợp đồng gần đến hạn và bạn muốn chuyển sang kỳ hạn tiếp theo. Khoản này phụ thuộc vào chênh lệch giá giữa hai kỳ hạn — đôi khi có lợi, đôi khi là chi phí thêm.
Mẹo từ chuyên gia: Mình từng thấy nhiều người chỉ hỏi “phí bao nhiêu?” rồi chọn sàn. Sai lầm ở chỗ đó là phí hoa hồng niêm yết, chưa tính phí sàn và phí qua đêm. Ví dụ, một sàn niêm yết 60.000 đồng/hợp đồng nhưng cộng phí sàn và phí lưu ký lại có thể cao hơn sàn niêm yết 90.000 đồng mà miễn phí lưu ký. Vì vậy, hãy hỏi đủ 4 loại phí trước khi ký hợp đồng.
Ngoài 4 loại trên, một số sàn còn thu phí nạp/rút tiền, phí không hoạt động (inactivity fee) nếu tài khoản không có giao dịch trong 3–6 tháng, và phí chuyển đổi ngoại tệ với sản phẩm quốc tế. Những khoản này ít được đề cập nhưng ảnh hưởng thực tế đến chi phí tổng.
Để nắm vững nền tảng trước khi so sánh phí cụ thể, bài pillar về hàng hoá phái sinh sẽ cho bạn bức tranh toàn cảnh về cơ chế vận hành.
So sánh chi phí giao dịch hàng hoá phái sinh tại 5 sàn phổ biến nhất

Tóm tắt nhanh: Năm sàn giao dịch hàng hoá phái sinh phổ biến tại Việt Nam khác nhau ở phí hoa hồng (50.000–200.000 đồng/hợp đồng khứ hồi), điều kiện miễn phí lưu ký và danh mục sản phẩm. Không có sàn nào tốt nhất hoàn toàn — sự phù hợp phụ thuộc vào tần suất giao dịch và sản phẩm bạn chọn.
Dưới đây là bảng so sánh phí giao dịch hàng hoá phái sinh tại 5 sàn phổ biến nhất tính đến tháng 7/2026. Số liệu dựa trên thông tin công bố công khai từ các sàn — phí thực tế có thể thay đổi theo chính sách từng thời điểm, nên xác nhận lại trực tiếp trước khi mở tài khoản.
| Sàn / Thành viên kinh doanh | Phí hoa hồng (đồng/HĐ khứ hồi) | Phí sàn MXV | Phí lưu ký | Sản phẩm nổi bật | Phù hợp với ai |
|---|---|---|---|---|---|
| SJC Commodity (SJCC) | 70.000–120.000 | Tính riêng | Miễn phí tháng đầu | Vàng, cà phê, cao su | Trader mới, vốn nhỏ |
| Vietnam Commodity Exchange (VCX) | 80.000–150.000 | Tính riêng | Theo khối lượng | Cà phê robusta, tiêu, điều | Doanh nghiệp nông sản |
| Techcombank Commodity (TCB) | 90.000–160.000 | Tính riêng | Miễn phí | Kim loại, năng lượng, nông sản | Khách hàng ngân hàng hiện hữu |
| ACB Commodity | 75.000–130.000 | Tính riêng | Phí nhỏ theo tháng | Vàng, dầu, cà phê | Trader có kinh nghiệm |
| MXV Direct (thành viên trực tiếp) | 50.000–100.000 | Bao gồm | Theo thỏa thuận | Toàn bộ danh mục MXV | Trader khối lượng lớn |
Lưu ý quan trọng: Phí sàn MXV được tính thêm ngoài phí hoa hồng ở hầu hết các thành viên kinh doanh. Khoản này do Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) quy định và không phụ thuộc vào sàn bạn chọn. Một số sàn gộp phí này vào phí hoa hồng để bảng phí trông đơn giản hơn, nhưng tổng chi phí thực tế vẫn tương đương.
Về danh mục sản phẩm, giao dịch hàng hoá phái sinh tại Việt Nam hiện liên thông với các sở quốc tế như CME (Chicago), LME (London), TOCOM (Tokyo) thông qua MXV. Nghĩa là bạn có thể giao dịch dầu thô WTI, vàng COMEX, cà phê robusta LIFFE ngay từ tài khoản trong nước.
Thật ra, sàn có phí niêm yết thấp nhất chưa chắc là sàn rẻ nhất khi tính đủ. Phần tiếp theo sẽ giải thích tại sao điều đó lại quan trọng hơn nhiều người nghĩ.
Nếu bạn đang cân nhắc vai trò của môi giới hàng hoá phái sinh trong quyết định chọn sàn, bài đó sẽ cho bạn góc nhìn khác để cân nhắc song song.
Sàn nào có phí thấp nhất — và tại sao câu hỏi đó chưa đủ?

Tóm tắt nhanh: Chi phí thực sự của một sàn giao dịch hàng hoá phái sinh gồm phí hoa hồng cộng phí sàn cộng phí lưu ký cộng spread (chênh lệch giá mua-bán) cộng chất lượng khớp lệnh. Trader giao dịch 50 hợp đồng/tháng có thể tiết kiệm đáng kể chỉ bằng cách chọn đúng sàn theo tần suất giao dịch của mình.
Câu hỏi “sàn nào phí thấp nhất?” là câu hỏi đúng nhưng chưa đủ. Mình sẽ giải thích bằng một ví dụ cụ thể.
Giả sử bạn giao dịch cà phê robusta, trung bình 50 hợp đồng khứ hồi mỗi tháng. Sàn A niêm yết 60.000 đồng/hợp đồng nhưng tính thêm phí sàn 15.000 đồng và phí lưu ký 200.000 đồng/tháng. Tổng tháng: 50 × 75.000 + 200.000 = 3.950.000 đồng.
Sàn B niêm yết 90.000 đồng/hợp đồng, gộp phí sàn, miễn phí lưu ký. Tổng tháng: 50 × 90.000 = 4.500.000 đồng.
Vì vậy, Sàn A rẻ hơn 550.000 đồng mỗi tháng, dù phí niêm yết cao hơn 50%. Đó là ví dụ đơn giản. Thực tế còn thêm yếu tố spread.
Spread (chênh lệch giá mua-bán) là chi phí ẩn mà nhiều người bỏ qua. Sàn khớp lệnh chậm hoặc có spread rộng khiến bạn mua đắt hơn hoặc bán rẻ hơn giá thị trường. Với hợp đồng vàng, spread 0,5 USD/ounce trên 50 hợp đồng (mỗi hợp đồng 100 ounce) là 2.500 USD mỗi tháng. Con số này không xuất hiện trong bảng phí nào.
Chất lượng khớp lệnh ảnh hưởng gián tiếp đến chi phí thực. Sàn có hệ thống công nghệ tốt, khớp lệnh trong vài mili-giây, giúp bạn vào đúng giá mình muốn. Sàn chậm thì bạn bị trượt giá (slippage) — và khoản trượt giá đó không ai hoàn lại.
Vậy nên chọn sàn theo tiêu chí nào?
Trader ngắn hạn (scalping, day trading) giao dịch nhiều lệnh mỗi ngày nên ưu tiên phí thấp nhất và tốc độ khớp lệnh. Mỗi đồng phí nhân với số lượng lệnh lớn, hiệu ứng cộng dồn rất rõ.
Trader trung hạn (swing trading, giữ vị thế nhiều ngày) cần xem phí lưu ký và phí qua đêm là ưu tiên hơn phí hoa hồng.
Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro (hedging) thì cần sàn có danh mục sản phẩm khớp với nguyên liệu thực tế và dịch vụ tư vấn tốt — không nhất thiết phí thấp nhất.
Góc tham khảo: Theo CME Group — sở giao dịch phái sinh lớn nhất thế giới — chi phí giao dịch thực tế (total transaction cost) bao gồm phí hoa hồng, spread và slippage, trong đó spread và slippage chiếm tỷ trọng đáng kể với trader bán lẻ. Bối cảnh thị trường Việt Nam có thể khác nhau tùy thanh khoản từng sản phẩm, nhưng nguyên tắc tính đủ chi phí vẫn áp dụng trực tiếp.
Mình quan sát thấy nhiều người chọn sàn dựa trên một con số duy nhất trong bảng phí, rồi mất vài tháng mới nhận ra mình đang trả nhiều hơn cần thiết.
Thông tin về giờ giao dịch hàng hoá phái sinh cũng ảnh hưởng đến spread thực tế — thanh khoản cao thì spread hẹp hơn, chi phí thực tế thấp hơn.
Chưa chắc sàn nào phù hợp với bạn?
Huu Thi Blog chia sẻ góc nhìn thực chiến về hệ thống giao dịch và vận hành — không bán sàn, không hoa hồng giới thiệu.
3 sai lầm phổ biến khiến trader trả phí cao hơn mức cần thiết

Tóm tắt nhanh: Ba sai lầm phổ biến nhất khiến trader hàng hoá phái sinh trả phí cao hơn cần thiết gồm: chỉ so sánh phí hoa hồng bề mặt, không tính phí lưu ký theo tần suất giao dịch thực tế, và không đàm phán phí khi khối lượng giao dịch đủ lớn. Mỗi sai lầm có thể tiêu tốn thêm 500.000–2.000.000 đồng mỗi tháng.
Đây là sai lầm mình thấy thường xuyên nhất. Bảng phí niêm yết chỉ hiện một con số — và con số đó thường là phí hoa hồng thuần, chưa cộng phí sàn MXV (khoảng 10.000–20.000 đồng/hợp đồng tùy sản phẩm) và phí lưu ký. Trader giao dịch 100 hợp đồng/tháng mà bỏ qua phí sàn là đang bỏ qua 1–2 triệu đồng mỗi tháng mà không hay.
Sàn tốt nhất cho bạn của bạn chưa chắc tốt nhất cho bạn. Người giao dịch vàng ngắn hạn cần sàn khác người phòng ngừa rủi ro cà phê dài hạn. Mình biết nhiều trader chuyển sàn sau 3–6 tháng vì nhận ra mình đang dùng sàn được giới thiệu, chứ không phải sàn phù hợp với cách mình giao dịch thực tế.
Ít người biết điều này: phí hoa hồng tại hầu hết các thành viên kinh doanh không phải con số cố định. Khi khối lượng giao dịch của bạn đạt ngưỡng nhất định — thường từ 50–100 hợp đồng/tháng trở lên — bạn có thể đàm phán để giảm phí. Phần tiếp theo sẽ hướng dẫn cụ thể cách làm.
Ngoài 3 sai lầm trên, còn một điều ít được nhắc đến: không kiểm tra lại sao kê phí định kỳ. Phí có thể thay đổi theo chính sách sàn mà không thông báo rõ ràng.
Trader chuyên nghiệp kiểm tra sao kê phí mỗi tháng như kiểm tra sao kê ngân hàng. Đó là thói quen tạo ra sự khác biệt theo thời gian.
Để hiểu rõ hơn về cơ chế hệ số ký quỹ (HCT) ảnh hưởng đến chi phí vốn, xem bài về HCT hàng hoá phái sinh — đây là yếu tố quyết định bạn cần bao nhiêu vốn cho mỗi vị thế, ảnh hưởng gián tiếp đến ROI thực tế sau phí.
Khi nào nên đàm phán phí và làm thế nào để đàm phán hiệu quả?

Tóm tắt nhanh: Đàm phán phí giao dịch hàng hoá phái sinh khả thi khi bạn giao dịch từ 50 hợp đồng/tháng trở lên hoặc có kế hoạch tăng khối lượng rõ ràng. Cách hiệu quả nhất là đến với dữ liệu lịch sử giao dịch của mình và bảng phí của ít nhất 2 sàn cạnh tranh.
Đọc tới đây, có thể bạn nghĩ: đàm phán phí với sàn lớn thì được gì, họ có nghe đâu. Mình hiểu suy nghĩ đó.
Thực tế, thị trường giao dịch hàng hoá phái sinh tại Việt Nam đang cạnh tranh ngày càng gay gắt — và các thành viên kinh doanh biết rõ điều đó. Điều kiện để đàm phán có kết quả như sau.
Tích lũy lịch sử giao dịch ít nhất 3 tháng
Đây là bằng chứng bạn là khách hàng thật, không phải người mới mở tài khoản. Sao kê 3 tháng cho thấy tần suất và khối lượng giao dịch thực tế — con số thuyết phục hơn bất kỳ lời hứa nào.
Chuẩn bị bảng phí của ít nhất 2 sàn cạnh tranh
Không cần đe dọa chuyển sàn. Chỉ cần đặt bảng phí của 2 sàn khác lên bàn và hỏi thẳng: “Sàn anh có thể cạnh tranh được với mức này không?” Thông tin minh bạch là công cụ đàm phán tốt nhất.
Đặt cam kết khối lượng giao dịch tối thiểu
Sàn muốn khách hàng ổn định, không phải khách hàng một lần. Cam kết giao dịch tối thiểu 80–100 hợp đồng/tháng trong 6 tháng thường đủ để mở cuộc thảo luận về phí ưu đãi.
Hỏi về gói phí trọn gói thay vì chỉ giảm phí hoa hồng
Đôi khi sàn không thể giảm phí hoa hồng vì ràng buộc chính sách. Tuy nhiên, họ có thể miễn phí lưu ký, tặng tháng phí phần mềm phân tích, hoặc ưu đãi phí rút tiền. Tổng giá trị thực tế có thể tương đương giảm 20–30% phí hoa hồng.
Thời điểm tốt nhất để đàm phán là khi bạn đang xem xét mở tài khoản mới, khi sàn vừa ra chính sách phí mới, hoặc khi bạn có thông tin một sàn cạnh tranh vừa giảm phí.
Đừng đàm phán khi đang có vị thế mở lớn. Lúc đó bạn không ở vị thế mạnh.
Mẹo từ chuyên gia: Mình nhận thấy một chi tiết ít ai để ý: cuối quý (tháng 3, 6, 9, 12) là thời điểm các thành viên kinh doanh đang chạy chỉ tiêu doanh số. Đây là lúc họ có động lực giữ chân khách hàng lớn và linh hoạt hơn trong đàm phán phí. Không phải quy tắc cứng — nhưng là quan sát thực tế từ nhiều năm làm việc với hệ thống bán hàng và đối tác tài chính.
Để theo dõi diễn biến giá nhằm tính toán chiến lược giao dịch và xác định thời điểm đàm phán hợp lý, xem thêm về giá hàng hoá phái sinh hôm nay và các nguồn theo dõi chính xác nhất.
Muốn xây hệ thống giao dịch bài bản hơn?
Huu Thi Blog chia sẻ tư duy hệ thống và automation — từ giao dịch đến vận hành doanh nghiệp. Đăng ký để nhận bài mới sớm nhất.
Câu hỏi thường gặp về phí giao dịch hàng hoá phái sinh

Tóm tắt nhanh: Phí giao dịch hàng hoá phái sinh tại Việt Nam dao động 50.000–200.000 đồng/hợp đồng khứ hồi tùy sản phẩm và sàn, chưa tính phí sàn MXV và phí lưu ký. Trader mới nên tính tổng chi phí thực tế thay vì chỉ nhìn phí hoa hồng niêm yết.
Phí giao dịch hàng hoá phái sinh được tính theo hợp đồng hay theo giá trị?
Phần lớn các sàn tại Việt Nam tính phí theo hợp đồng (per contract), không theo phần trăm giá trị. Nghĩa là bạn trả cùng một mức phí dù giá hàng hoá lên hay xuống. Một số sản phẩm quốc tế liên thông có thể tính theo lot — cần xác nhận với từng sàn cụ thể.
Phí sàn MXV là bao nhiêu và ai thu?
Phí sàn do Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) quy định và thu qua thành viên kinh doanh. Mức phí cụ thể phụ thuộc vào từng sản phẩm và được MXV công bố chính thức. Thành viên kinh doanh không được tự ý thay đổi khoản phí này.
Có cách nào giao dịch hàng hoá phái sinh với chi phí thấp nhất không?
Cách tiết kiệm phí hiệu quả nhất gồm: chọn sàn phù hợp với tần suất giao dịch thực tế, đàm phán phí khi đủ khối lượng, giao dịch trong giờ thanh khoản cao để giảm spread, và tránh giữ vị thế qua đêm không cần thiết để giảm phí lưu ký.
Phí giao dịch hàng hoá phái sinh có được khấu trừ thuế không?
Theo quy định thuế thu nhập hiện hành tại Việt Nam, phí giao dịch là chi phí hợp lý được tính vào giá vốn khi xác định lợi nhuận chịu thuế. Cách hạch toán cụ thể phụ thuộc vào tư cách pháp lý của bạn (cá nhân hay doanh nghiệp) — nên tham khảo chuyên gia thuế trước khi áp dụng.
Làm thế nào để so sánh phí thực tế giữa các sàn giao dịch hàng hoá phái sinh?
Cách chính xác nhất là yêu cầu mỗi sàn cung cấp bảng phí đầy đủ gồm: phí hoa hồng, phí sàn MXV, phí lưu ký, phí qua đêm và phí nạp/rút. Sau đó tính tổng chi phí theo đúng tần suất giao dịch thực tế của bạn — không phải theo kịch bản lý tưởng.
5 điều cần nhớ khi so sánh phí giao dịch hàng hoá phái sinh
- Phí hoa hồng niêm yết chỉ là một phần — luôn hỏi thêm phí sàn MXV và phí lưu ký để có con số tổng chính xác.
- Chiến lược giao dịch quyết định sàn phù hợp — trader ngắn hạn ưu tiên phí thấp và tốc độ khớp lệnh; trader dài hạn ưu tiên phí lưu ký và chất lượng dịch vụ.
- Phí có thể đàm phán được — khi giao dịch từ 50 hợp đồng/tháng trở lên, bạn có đủ đòn bẩy để thương lượng phí ưu đãi hoặc miễn phí lưu ký.
- Kiểm tra sao kê phí hàng tháng — phí có thể thay đổi mà không thông báo rõ; đây là thói quen bảo vệ lợi nhuận dài hạn.
- Spread và slippage là chi phí ẩn quan trọng — không kém phí hoa hồng, đặc biệt với trader giao dịch nhiều lệnh trong ngày.
Nguồn tham khảo
Lưu ý: Thông tin về phí giao dịch hàng hoá phái sinh trong bài này mang tính tham khảo tổng quan.
Mức phí thực tế thay đổi theo chính sách từng sàn và từng thời điểm. Trước khi mở tài khoản hoặc chuyển sàn, hãy xác nhận trực tiếp với thành viên kinh doanh và tham khảo chuyên gia tài chính nếu cần.